Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE VANGUARD COLLECTION

The Vanguard Collection
3
.
10
The Vanguard Collection
+
3
.
10
The Vanguard Collection
+
6
.
20
The Vanguard Collection
+
9
.
30
The Vanguard Collection
+
12
.
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
378
.
23
AK-47

Wasteland Rebel

AK-47

127
.
30
-
378
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
378
.
23
0.025%ST | FT
187
.
01
0.025%WW
160
.
82
0.025%MW
147
.
21
0.025%FT
137
.
42
0.025%BS
127
.
30
0.025%
P2000

Fire Elemental

P2000

119
.
23
-
347
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
347
.
77
0.025%ST | MW
175
.
09
0.025%FN
152
.
39
0.025%MW
150
.
74
0.025%BS
132
.
15
0.025%FT
128
.
68
0.025%ST | FT
119
.
23
0.025%
M4A4

Griffin

M4A4

4
.
59
-
149
.
47
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
149
.
47
0.025%ST | FN
47
.
37
0.025%ST | WW
22
.
43
0.025%ST | MW
20
.
67
0.025%ST | BS
12
.
53
0.025%MW
12
.
04
0.025%ST | FT
11
.
64
0.025%WW
8
.
75
0.025%BS
4
.
76
0.025%FT
4
.
59
0.025%
XM1014

Tranquility

XM1014

13
.
65
-
120
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
120
.
38
0.025%ST | MW
66
.
17
0.025%ST | FT
36
.
68
0.025%ST | WW
36
.
38
0.025%FN
33
.
64
0.025%MW
19
.
28
0.025%WW
16
.
23
0.025%BS
14
.
84
0.025%FT
13
.
65
0.025%
M4A1-S

Basilisk

M4A1-S

12
.
04
-
73
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
73
.
44
0.025%FN
45
.
11
0.025%ST | MW
41
.
65
0.025%ST | WW
39
.
45
0.025%ST | BS
36
.
36
0.025%ST | FT
33
.
32
0.025%MW
16
.
59
0.025%WW
15
.
94
0.025%BS
12
.
21
0.025%FT
12
.
04
0.025%
P250

Cartel

P250

16
.
33
-
53
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
53
.
97
0.025%ST | MW
48
.
77
0.025%ST | FT
29
.
35
0.025%ST | BS
28
.
28
0.025%MW
19
.
98
0.025%BS
18
.
33
0.025%WW
18
.
26
0.025%FT
16
.
33
0.025%
SCAR-20

Cardiac

SCAR-20

13
.
81
-
37
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
37
.
24
0.025%ST | MW
33
.
03
0.025%ST | WW
20
.
28
0.025%ST | FT
20
.
16
0.025%MW
18
.
90
0.025%FT
14
.
91
0.025%WW
13
.
85
0.025%BS
13
.
81
0.025%
Súng nòng ngắn

Highwayman

Súng nòng ngắn

2
.
40
-
19
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
19
.
91
0.025%ST | MW
9
.
66
0.025%FN
7
.
57
0.025%ST | WW
6
.
13
0.025%ST | FT
6
.
03
0.025%MW
3
.
60
0.025%FT
2
.
40
5.16%
Glock-18

Grinder

Glock-18

3
.
63
-
14
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
14
.
42
0.025%FN
14
.
20
0.025%ST | FN
13
.
81
0.025%ST | MW
10
.
93
0.025%FT
3
.
71
0.025%MW
3
.
63
0.025%
UMP-45

Delusion

UMP-45

1
.
31
-
9
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
9
.
98
0.025%ST | MW
2
.
70
5.16%MW
2
.
30
5.16%ST | FT
2
.
18
5.16%FT
1
.
31
2.58%
Five-SeveN

Urban Hazard

Five-SeveN

4
.
02
-
9
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
17
0.025%ST | MW
5
.
82
0.025%FN
5
.
20
0.025%ST | FT
4
.
70
0.025%MW
4
.
06
0.025%FT
4
.
02
0.025%
MP9

Dart

MP9

1
.
06
-
4
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
4
.
43
0.025%ST | FN
3
.
09
0.025%ST | WW
2
.
46
5.16%ST | MW
2
.
38
5.16%ST | FT
2
.
21
5.16%MW
1
.
96
5.16%WW
1
.
33
5.16%FT
1
.
06
5.16%
MAG-7

Firestarter

MAG-7

1
-
3
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
3
.
82
0.025%MW
3
.
36
0.025%ST | FT
2
.
08
5.16%WW
1
.
26
2.58%FT
1
.
23
5.16%BS
1
5.16%
G3SG1

Murky

G3SG1

1
.
24
-
3
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
3
.
12
0.025%ST | FN
2
.
77
5.16%ST | MW
2
.
74
5.16%FN
2
.
50
5.16%MW
1
.
26
5.16%FT
1
.
24
5.16%